tên cúng cơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thật, tên chính thức của một người: Chỉ tên gọi đầy đủ, chính thức được dùng trong các nghi lễ, giấy tờ quan trọng, đối lập với biệt danh hay tên thường gọi hàng ngày.
- Tên gọi trong nghi lễ gia tiên: Tên được xướng lên khi cúng giỗ, khấn vái tổ tiên, thể hiện sự trang trọng và chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên giấy khai sinh ghi rõ tên cúng cơm của anh ấy là Nguyễn Văn A. (Tên chính thức của anh ấy trên giấy khai sinh là Nguyễn Văn A.)
- Khi làm lễ cúng ông bà, con cháu phải khấn đúng tên cúng cơm của cụ. (Trong buổi lễ cúng, phải gọi đúng tên chính thức của người đã khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh danh tính thật, chính thức: Thường dùng trong ngữ cảnh cần phân biệt với tên gọi thông thường, biệt hiệu.
- Ở công ty, mọi người gọi tôi là Tony, nhưng tên cúng cơm của tôi là Đỗ Anh Tuấn. (Tôi có một tên gọi thông thường và một tên chính thức khác.)
- Mang sắc thái dân dã, thân mật: Dù chỉ tên chính thức nhưng cách nói "tên cúng cơm" lại mang tính chất đời thường, gần gũi.
- Thôi, đừng gọi chức danh nữa, cứ gọi nhau bằng tên cúng cơm cho thân mật. (Hãy gọi nhau bằng tên thật để thể hiện sự thân thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên hèm: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "tên cúng cơm".
- Ông ấy có cái tên hèm rất hay. (Ông ấy có một cái tên chính thức rất hay.)
- Tên thật: Từ gần nghĩa, chỉ tên chính thức, nhưng không mang đặc trưng văn hóa tín ngưỡng như "tên cúng cơm".
- Anh cho tôi xin tên thật của bạn để làm thủ tục. (Vui lòng cho biết tên chính thức để hoàn tất giấy tờ.)
- Tên khai sinh: Tên được ghi trong giấy khai sinh, rất gần nghĩa với "tên cúng cơm".
- Tên trong hồ sơ phải trùng khớp với tên khai sinh. (Tên trong tài liệu phải giống với tên trên giấy khai sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Tên chính: Tên gọi chính thức.
- Tên gốc: Tên nguyên bản, ban đầu.
- Tên thánh: (Trong một số ngữ cảnh tôn giáo) Tên được đặt khi rửa tội.
Các cụm từ liên quan
- Khai tên cúng cơm: Công bố, nói ra tên thật của mình.
- Trước mặt mọi người, anh ấy đã khai tên cúng cơm của mình. (Anh ấy đã tiết lộ tên thật của mình.)
- Gọi đúng tên cúng cơm: Gọi đúng tên thật, thể hiện sự chính xác và tôn trọng.
- Muốn làm giấy tờ thì phải gọi đúng tên cúng cơm. (Để làm thủ tục, cần phải gọi chính xác tên thật.)
Thành ngữ liên quan
- Tên cúng cơm không bằng da thịt băm: (Thành ngữ) Ý chỉ giá trị thực tế, vật chất thường được coi trọng hơn danh nghĩa, hư vinh.
- Anh ta nói: "Tên cúng cơm không bằng da thịt băm", nên chú trọng làm ăn thực tế. (Anh ấy cho rằng làm ra của cải quan trọng hơn cái danh suông.)
- Cg. Tên hèm. Tên thật, gọi ra để khấn khi cúng giỗ.